使成廢墟 sử thành phế khư Hán Việt: sử thành phế khư Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 廢 (phế) + 墟 (khư)Hán Việtsử thành phế khưCấu tạo使 + 成 + 廢 + 墟 · sử + thành + phế + khư nghĩa thành phần: sử + thành + phế + khư Nghĩa EngCihui lay waste