使成才 sử thành tài Hán Việt: sử thành tài Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 才 (tài)Hán Việtsử thành tàiCấu tạo使 + 成 + 才 · sử + thành + tài nghĩa thành phần: sử + thành + tài Nghĩa EngCihui make mof sb