使成排 sử thành bài Hán Việt: sử thành bài Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 排 (bài)Hán Việtsử thành bàiCấu tạo使 + 成 + 排 · sử + thành + bài nghĩa thành phần: sử + thành + bài Nghĩa EngCihui row