使成立 sử thành lập Hán Việt: sử thành lập Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 立 (lập)Hán Việtsử thành lậpCấu tạo使 + 成 + 立 · sử + thành + lập nghĩa thành phần: sử + thành + lập Nghĩa EngCihui bring inexistence