使成謎 sử thành mê Hán Việt: sử thành mê Tổng quan làm thành bí ẩn, làm thành khó hiểu Cấu tạo: 使 (sử) + 成 (thành) + 謎 (mê)Hán Việtsử thành mêCấu tạo使 + 成 + 謎 · sử + thành + mê nghĩa thành phần: sử + thành + mê Nghĩa ViệtCihui làm thành bí ẩn, làm thành khó hiểu