使成酸

sử thành toan

Hán Việt: sử thành toan

Tổng quan

Axit hoá, thành axit, hoá chua

Cấu tạo: 使 (sử) + (thành) + (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Axit hoá, thành axit, hoá chua