使戲劇化

sử hí kịch hóa

Hán Việt: sử hí kịch hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (hí) + (kịch) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 使戲劇化 hǐ xìjùhuà v.p. dramatize