使手段 sử thủ đoạn Hán Việt: sử thủ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)Hán Việtsử thủ đoạnCấu tạo使 + 手 + 段 · sử + thủ + đoạn nghĩa thành phần: sử + thủ + đoạn Nghĩa EngCihui 使手段 hǐ shǒuduàn v.o. use strategy to maneuver