使掃興 sử tảo hưng Hán Việt: sử tảo hưng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 掃 (tảo) + 興 (hưng)Hán Việtsử tảo hưngCấu tạo使 + 掃 + 興 · sử + tảo + hưng nghĩa thành phần: sử + tảo + hưng Nghĩa EngCihui 使掃興 hǐ sǎoxìng v.p. cast a damper over