使折皺 sử chiết trứu Hán Việt: sử chiết trứu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 折 (chiết) + 皺 (trứu)Hán Việtsử chiết trứuCấu tạo使 + 折 + 皺 · sử + chiết + trứu nghĩa thành phần: sử + chiết + trứu Nghĩa EngCihui 使折皺 hǐ zhézhòu v. crinkling