使擔負 sử đam phụ Hán Việt: sử đam phụ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 擔 (đam) + 負 (phụ)Hán Việtsử đam phụCấu tạo使 + 擔 + 負 · sử + đam + phụ nghĩa thành phần: sử + đam + phụ Nghĩa EngCihui Load