使招供

sử chiêu cung

Hán Việt: sử chiêu cung

Tổng quan

(thuộc) từ, (thuộc) lời, bằng lời nói, bằng miệng, theo chữ một, từng chữ một (dịch), (ngôn ngữ học) (thuộc) động từ, có nguồn động từ

Cấu tạo: 使 (sử) + (chiêu) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) từ, (thuộc) lời, bằng lời nói, bằng miệng, theo chữ một, từng chữ một (dịch), (ngôn ngữ học) (thuộc) động từ, có nguồn động từ