使招兒

sử chiêu nhi

Hán Việt: sử chiêu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (chiêu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 使招兒 hǐzhāor v.o. <coll.> trick; deceive