使擁有

sử ủng hữu

Hán Việt: sử ủng hữu

Tổng quan

có, chiếm hữu, ám ảnh (ma quỷ...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hết sức hăng hái, hết sức sôi nổi, tự chủ được

Cấu tạo: 使 (sử) + (ủng) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có, chiếm hữu, ám ảnh (ma quỷ...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hết sức hăng hái, hết sức sôi nổi, tự chủ được