使振奮 shǐ zhèn fèn · sử chấn phấn Hán Việt: sử chấn phấn · Pinyin: shǐ zhèn fèn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 振 (chấn) + 奮 (phấn)Pinyinshǐ zhèn fènHán Việtsử chấn phấnCấu tạo使 + 振 + 奮 · sử + chấn + phấn nghĩa thành phần: sử + chấn + phấn Nghĩa EngCihui cheer