使掉下
sử điệu hạ
Hán Việt: sử điệu hạ
Tổng quan
tiếng rơi tõm (xuống nước); cái rơi tõm (xuống nước), tõm, rơi tõm một cái, làm rơi tõm, rơi tõm
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng rơi tõm (xuống nước); cái rơi tõm (xuống nước), tõm, rơi tõm một cái, làm rơi tõm, rơi tõm