使排出
sử bài xuất
Hán Việt: sử bài xuất
Tổng quan
ra mồ hôi, (thực vật học) thoát hơi nước, tiết lộ ra, (thông tục) xảy ra, diễn ra
Nghĩa
Việt
- Cihui ra mồ hôi, (thực vật học) thoát hơi nước, tiết lộ ra, (thông tục) xảy ra, diễn ra