使排練

sử bài luyện

Hán Việt: sử bài luyện

Tổng quan

nhắc lại, kể lại, diễn tập (vở kịch, bài múa...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (bài) + (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhắc lại, kể lại, diễn tập (vở kịch, bài múa...)