使排齊 sử bài tề Hán Việt: sử bài tề Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 排 (bài) + 齊 (tề)Hán Việtsử bài tềCấu tạo使 + 排 + 齊 · sử + bài + tề nghĩa thành phần: sử + bài + tề Nghĩa EngCihui bring inline