使推遲

sử thôi trì

Hán Việt: sử thôi trì

Tổng quan

hoãn, trì hoãn, để chậm lại, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoãn quân địch, theo, chiều theo, làm theo

Cấu tạo: 使 (sử) + (thôi) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoãn, trì hoãn, để chậm lại, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoãn quân địch, theo, chiều theo, làm theo