使揮發 sử huy phát Hán Việt: sử huy phát Tổng quan làm cho bay hơi, bay hơi Cấu tạo: 使 (sử) + 揮 (huy) + 發 (phát)Hán Việtsử huy phátCấu tạo使 + 揮 + 發 · sử + huy + phát nghĩa thành phần: sử + huy + phát Nghĩa ViệtCihui làm cho bay hơi, bay hơi