使搖晃 sử diêu hoảng Hán Việt: sử diêu hoảng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 搖 (diêu) + 晃 (hoảng)Hán Việtsử diêu hoảngCấu tạo使 + 搖 + 晃 · sử + diêu + hoảng nghĩa thành phần: sử + diêu + hoảng Nghĩa EngCihui rock