使擁塞

shǐ yōng sāi sử ủng tắc

Hán Việt: sử ủng tắc · Pinyin: shǐ yōng sāi

Tổng quan

làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (đường sá...), (y học) làm sung huyết, (y học) bị sung huyết (phổi...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (ủng) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm đông nghịt, làm tắt nghẽn (đường sá...), (y học) làm sung huyết, (y học) bị sung huyết (phổi...)