使收斂

sử thu liễm

Hán Việt: sử thu liễm

Tổng quan

buộc chặt lại với nhau, nèn ép, làm táo bón rút lại, thắt, siết, làm co lại

Cấu tạo: 使 (sử) + (thu) + (liễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buộc chặt lại với nhau, nèn ép, làm táo bón rút lại, thắt, siết, làm co lại