使改正

sử cải chánh

Hán Việt: sử cải chánh

Tổng quan

làm cho thẳng, sắp xếp cho ngăn nắp, thẳng ra

Cấu tạo: 使 (sử) + (cải) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho thẳng, sắp xếp cho ngăn nắp, thẳng ra