使放心
sử phóng tâm
Hán Việt: sử phóng tâm
Tổng quan
làm cho vững tâm, làm cho tin chắc, quả quyết, cam đoan, đảm bảo, bảo hiểm cất gánh nặng; làm cho thoát gánh nặng
Nghĩa
Việt
- Cihui làm cho vững tâm, làm cho tin chắc, quả quyết, cam đoan, đảm bảo, bảo hiểm cất gánh nặng; làm cho thoát gánh nặng
Eng
- Cihui 使放心 hǐ fàngxīn v.p. set at ease