使敵對

sử địch đối

Hán Việt: sử địch đối

Tổng quan

gây phản tác dụng; trung hoà (lực), gây nên đối kháng, gây mối thù địch; làm cho (ai) phản đối, làm cho (ai) phản kháng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chống lại, phản kháng, phản đối

Cấu tạo: 使 (sử) + (địch) + (đối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây phản tác dụng; trung hoà (lực), gây nên đối kháng, gây mối thù địch; làm cho (ai) phản đối, làm cho (ai) phản kháng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chống lại, phản kháng, phản đối