使敏化 shǐ mǐn huà · sử mẫn hóa Hán Việt: sử mẫn hóa · Pinyin: shǐ mǐn huà Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 敏 (mẫn) + 化 (hóa)Pinyinshǐ mǐn huàHán Việtsử mẫn hóaCấu tạo使 + 敏 + 化 · sử + mẫn + hóa nghĩa thành phần: sử + mẫn + hóa