使敗北 sử bại bắc Hán Việt: sử bại bắc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 敗 (bại) + 北 (bắc)Hán Việtsử bại bắcCấu tạo使 + 敗 + 北 · sử + bại + bắc nghĩa thành phần: sử + bại + bắc Nghĩa EngCihui stonker