使散落 sử tán lạc Hán Việt: sử tán lạc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 散 (tán) + 落 (lạc)Hán Việtsử tán lạcCấu tạo使 + 散 + 落 · sử + tán + lạc nghĩa thành phần: sử + tán + lạc Nghĩa EngCihui spill