使散開

sử tán khai

Hán Việt: sử tán khai

Tổng quan

làm vỡ, làm gãy, làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn, vỡ, gãy, tan vỡ, tiêu tan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tán) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm vỡ, làm gãy, làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn, vỡ, gãy, tan vỡ, tiêu tan