使敬畏

sử kính úy

Hán Việt: sử kính úy

Tổng quan

ván cánh bánh xe nước, sự sợ hãi, nỗi kinh sợ, làm sợ hãi, làm kinh sợ

Cấu tạo: 使 (sử) + (kính) + (úy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ván cánh bánh xe nước, sự sợ hãi, nỗi kinh sợ, làm sợ hãi, làm kinh sợ