使整形

sử chỉnh hình

Hán Việt: sử chỉnh hình

Tổng quan

nghi thức hoá, trang trọng hoá, chính thức hoá, làm thành hình thức chủ nghĩa

Cấu tạo: 使 (sử) + (chỉnh) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi thức hoá, trang trọng hoá, chính thức hoá, làm thành hình thức chủ nghĩa