使文明
sử văn minh
Hán Việt: sử văn minh
Tổng quan
làm cho văn minh, truyền bá văn minh, khai hoá, giáo hoá, bài trừ (hủ tục...)
Nghĩa
Việt
- Cihui làm cho văn minh, truyền bá văn minh, khai hoá, giáo hoá, bài trừ (hủ tục...)