使鬥毆 sử đấu ẩu Hán Việt: sử đấu ẩu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 鬥 (đấu) + 毆 (ẩu)Hán Việtsử đấu ẩuCấu tạo使 + 鬥 + 毆 · sử + đấu + ẩu nghĩa thành phần: sử + đấu + ẩu Nghĩa EngCihui bring sb blows