使斜靠

sử tà kháo

Hán Việt: sử tà kháo

Tổng quan

đặt, dựa, tựa, gác (đầu, tay, chân...), nằm (trên vật gì); tựa đầu (trên vật gì); dựa, ngồi dựa, (+ upon) (nghĩa bóng) dựa vào, ỷ vào, trông cậy vào

Cấu tạo: 使 (sử) + (tà) + (kháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt, dựa, tựa, gác (đầu, tay, chân...), nằm (trên vật gì); tựa đầu (trên vật gì); dựa, ngồi dựa, (+ upon) (nghĩa bóng) dựa vào, ỷ vào, trông cậy vào