使斷奶

sử đoạn nãi

Hán Việt: sử đoạn nãi

Tổng quan

thôi cho bú, cai sữa, làm cho bỏ, làm cho dứt bỏ

Cấu tạo: 使 (sử) + (đoạn) + (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thôi cho bú, cai sữa, làm cho bỏ, làm cho dứt bỏ