使旋轉 sử toàn chuyển Hán Việt: sử toàn chuyển Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)Hán Việtsử toàn chuyểnCấu tạo使 + 旋 + 轉 · sử + toàn + chuyển nghĩa thành phần: sử + toàn + chuyển Nghĩa EngCihui reel