使旗鼓 shǐ qí gǔ · sử kì cổ Hán Việt: sử kì cổ · Pinyin: shǐ qí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 旗 (kì) + 鼓 (cổ)Pinyinshǐ qí gǔHán Việtsử kì cổCấu tạo使 + 旗 + 鼓 · sử + kì + cổ nghĩa thành phần: sử + kì + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓做出比试枪棒的架式。Tân Hoa Tự Điển 1.谓做出比试枪棒的架式。