使無力

sử vô lực

Hán Việt: sử vô lực

Tổng quan

(y học) làm liệt, (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra

Cấu tạo: 使 (sử) + (vô) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) làm liệt, (nghĩa bóng) làm tê liệt, làm đờ ra

Eng

  • Cihui 使無力 hǐwúlì v.p. enervate