使無害 sử vô hại Hán Việt: sử vô hại Tổng quan cải thiện điều kiện vệ sinh; làm vệ sinh Cấu tạo: 使 (sử) + 無 (vô) + 害 (hại)Hán Việtsử vô hạiCấu tạo使 + 無 + 害 · sử + vô + hại nghĩa thành phần: sử + vô + hại Nghĩa ViệtCihui cải thiện điều kiện vệ sinh; làm vệ sinh