使明亮

sử minh lượng

Hán Việt: sử minh lượng

Tổng quan

làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh, làm sung sướng, làm vui tươi, đánh bóng (đồ đồng), bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên, vui tươi lên, tươi tỉnh lên (người...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (minh) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh, làm sung sướng, làm vui tươi, đánh bóng (đồ đồng), bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên, vui tươi lên, tươi tỉnh lên (người...)

Eng

  • Cihui 使明亮 hǐ míngliàng v.p. enkindle