使明顯

sử minh hiển

Hán Việt: sử minh hiển

Tổng quan

làm cho khác người, làm cho đặc biệt, làm thành kỳ dị, bỏ âm cuối (của một từ) để khỏi nhầm với số nhiều

Cấu tạo: 使 (sử) + (minh) + (hiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho khác người, làm cho đặc biệt, làm thành kỳ dị, bỏ âm cuối (của một từ) để khỏi nhầm với số nhiều