使明晰

sử minh tích

Hán Việt: sử minh tích

Tổng quan

lọc, gạn, làm cho sáng sủa dễ hiểu, trong ra, sạch ra, trở thành sáng sủa dễ hiểu (văn)

Cấu tạo: 使 (sử) + (minh) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lọc, gạn, làm cho sáng sủa dễ hiểu, trong ra, sạch ra, trở thành sáng sủa dễ hiểu (văn)