使明朗 sử minh lãng Hán Việt: sử minh lãng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 明 (minh) + 朗 (lãng)Hán Việtsử minh lãngCấu tạo使 + 明 + 朗 · sử + minh + lãng nghĩa thành phần: sử + minh + lãng Nghĩa EngCihui let daylight into