使顯出

sử hiển xuất

Hán Việt: sử hiển xuất

Tổng quan

rút ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (hoá học) chiết ra

Cấu tạo: 使 (sử) + (hiển) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (hoá học) chiết ra