使顯著 sử hiển trứ Hán Việt: sử hiển trứ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 顯 (hiển) + 著 (trứ)Hán Việtsử hiển trứCấu tạo使 + 顯 + 著 · sử + hiển + trứ nghĩa thành phần: sử + hiển + trứ Nghĩa EngCihui bring inprominence