使晦澀 shǐ huì sè · sử hối sáp Hán Việt: sử hối sáp · Pinyin: shǐ huì sè Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 晦 (hối) + 澀 (sáp)Pinyinshǐ huì sèHán Việtsử hối sápCấu tạo使 + 晦 + 澀 · sử + hối + sáp nghĩa thành phần: sử + hối + sáp