使智使勇

shǐ zhì shǐ yǒng sử trí sử dũng

Hán Việt: sử trí sử dũng · Pinyin: shǐ zhì shǐ yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (trí) + 使 (sử) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使:用。用人所长,以收其功。
  • Tân Hoa Tự Điển 使用。用人所长,以收其功。