使暈倒
sử vựng đảo
Hán Việt: sử vựng đảo
Tổng quan
làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự, làm sửng sốt, làm kinh ngạc, làm điếc tai, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự choáng váng; tình trạng bất tỉnh nhân sự, đòn choáng váng, cú làm bất tỉnh nhân sự
Nghĩa
Việt
- Cihui làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự, làm sửng sốt, làm kinh ngạc, làm điếc tai, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự choáng váng; tình trạng bất tỉnh nhân sự, đòn choáng váng, cú làm bất tỉnh nhân sự